Trang chủHCMA • NASDAQ
add
HCM III Acquisition Corp
Giá đóng cửa hôm trước
10,08 $
Phạm vi một năm
10,03 $ - 10,49 $
Giá trị vốn hóa thị trường
338,08 Tr USD
Số lượng trung bình
12,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 731,35 N | — |
Thu nhập ròng | 1,85 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,02 Tr | — |
Tổng tài sản | 258,43 Tr | — |
Tổng nợ | 271,21 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -12,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 14,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,85 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,07 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 0,00 | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,20 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -129,55 N | — |
Dòng tiền tự do | 118,70 N | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2025
Trụ sở chính