Trang chủHDD • LON
add
Hardide Plc
Giá đóng cửa hôm trước
32,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
30,15 GBX - 32,40 GBX
Phạm vi một năm
5,00 GBX - 40,80 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
24,90 Tr GBP
Số lượng trung bình
417,36 N
Tỷ số P/E
139,82
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,61 Tr | 23,53% |
Chi phí hoạt động | 851,00 N | 29,23% |
Thu nhập ròng | 121,50 N | 166,94% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,53 | 154,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 255,50 N | 36,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -27,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 827,00 N | 18,14% |
Tổng tài sản | 7,61 Tr | -1,78% |
Tổng nợ | 3,74 Tr | -8,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,88 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 121,50 N | 166,94% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,00 N | 800,00% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,50 N | -260,53% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -95,50 N | -112,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -82,50 N | -415,62% |
Dòng tiền tự do | 219,94 N | -11,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 8, 2000
Trang web
Nhân viên
30