Trang chủHDF • EPA
add
Hydrogene De France SA
Giá đóng cửa hôm trước
3,64 €
Mức chênh lệch một ngày
3,64 € - 3,79 €
Phạm vi một năm
3,28 € - 6,47 €
Giá trị vốn hóa thị trường
55,72 Tr EUR
Số lượng trung bình
7,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
EPA
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,79 Tr | 66,58% |
Chi phí hoạt động | 5,79 Tr | 57,67% |
Thu nhập ròng | 435,50 N | 115,22% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,95 | 109,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,51 Tr | 230,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 86,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,50 Tr | -14,65% |
Tổng tài sản | 90,32 Tr | -10,30% |
Tổng nợ | 6,89 Tr | -35,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 83,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,77 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 435,50 N | 115,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,07 Tr | 320,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -950,00 N | 70,13% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 15,50 N | -90,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,14 Tr | 148,50% |
Dòng tiền tự do | 3,46 Tr | 172,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
125