Trang chủHDL • NASDAQ
add
Super Hi International Holding American Depositary Shares
Giá đóng cửa hôm trước
14,25 $
Mức chênh lệch một ngày
14,25 $ - 14,40 $
Phạm vi một năm
14,25 $ - 23,62 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,27 T HKD
Số lượng trung bình
976,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 232,12 Tr | 10,49% |
Chi phí hoạt động | 55,60 Tr | 15,21% |
Thu nhập ròng | 4,47 Tr | 139,40% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,92 | 135,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,00 | 100,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 59,51 Tr | 203,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 47,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 271,99 Tr | 6,78% |
Tổng tài sản | 745,88 Tr | 8,98% |
Tổng nợ | 354,24 Tr | 9,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 391,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 446,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,47 Tr | 139,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | 34,21 Tr | 10,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -96,70 Tr | -514,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -11,31 Tr | -28,34% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -73,18 Tr | -285,00% |
Dòng tiền tự do | 11,05 Tr | -8,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web
Nhân viên
13.651