Trang chủHDST • TLV
add
HBL Hadasit Bio Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
75,50 ILA
Phạm vi một năm
28,10 ILA - 85,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
8,37 Tr ILS
Số lượng trung bình
9,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 19,50 N | — |
Chi phí hoạt động | 449,50 N | 2,16% |
Thu nhập ròng | -387,50 N | 34,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,99 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -4,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,48 Tr | -42,20% |
Tổng tài sản | 1,55 Tr | -40,99% |
Tổng nợ | 1,57 Tr | 62,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -17,00 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -69,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -105,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (ILS) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -387,50 N | 34,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -458,50 N | -18,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 669,50 N | 16.637,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 549,00 N | 165,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 714,00 N | 157,72% |
Dòng tiền tự do | -271,56 N | 7,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2005
Trang web
Nhân viên
2