Trang chủHENC • OTCMKTS
add
Hero Technologies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,00010 $
Giá trị vốn hóa thị trường
55,27 N USD
Số lượng trung bình
16,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
OTCMKTS
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 507,60 N | -56,64% |
Thu nhập ròng | -541,58 N | 84,16% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -505,62 N | 59,21% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,32 N | -80,33% |
Tổng tài sản | 645,22 N | 245,20% |
Tổng nợ | 835,54 N | 312,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -190,32 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 458,69 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -76,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -92,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2022info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -541,58 N | 84,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | -185,15 N | 74,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -75,00 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 120,00 N | -74,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -140,15 N | 46,64% |
Dòng tiền tự do | -282,33 N | 14,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1