Trang chủHEX • LON
add
HeLIX Exploration PLC
Giá đóng cửa hôm trước
41,00 GBX
Mức chênh lệch một ngày
40,00 GBX - 45,00 GBX
Phạm vi một năm
11,66 GBX - 47,00 GBX
Giá trị vốn hóa thị trường
86,02 Tr GBP
Số lượng trung bình
3,40 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
LON
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 401,50 N | -43,29% |
Thu nhập ròng | -673,50 N | 7,23% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,73 Tr | -44,88% |
Tổng tài sản | 16,78 Tr | 83,36% |
Tổng nợ | 938,00 N | 101,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,84 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 174,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (GBP) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -673,50 N | 7,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -433,50 N | -1.676,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,04 Tr | -110,66% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,19 Tr | -33,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -299,50 N | -112,97% |
Dòng tiền tự do | -2,20 Tr | -114,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
4