Trang chủHEXCAP • KLSE
add
Hextar Capital Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,20 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,20 RM - 0,20 RM
Phạm vi một năm
0,18 RM - 0,33 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
116,21 Tr MYR
Số lượng trung bình
625,42 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,22 Tr | -52,70% |
Chi phí hoạt động | 8,36 Tr | -56,08% |
Thu nhập ròng | -6,48 Tr | -19,83% |
Biên lợi nhuận ròng | -42,56 | -153,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,46 Tr | -122,37% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,75 Tr | -48,73% |
Tổng tài sản | 382,93 Tr | -1,30% |
Tổng nợ | 106,72 Tr | -37,82% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 272,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 581,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,48 Tr | -19,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -198,00 N | -105,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,48 Tr | -464,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,64 Tr | 41.860,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,02 Tr | -505,45% |
Dòng tiền tự do | -60,05 Tr | -166,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
133