Trang chủHEXRTL • KLSE
add
Hextar Retail Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,45 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,44 RM - 0,50 RM
Phạm vi một năm
0,40 RM - 0,55 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
227,00 Tr MYR
Số lượng trung bình
256,23 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,93 Tr | 32,93% |
Chi phí hoạt động | 13,47 Tr | 165,03% |
Thu nhập ròng | -3,67 Tr | -235,91% |
Biên lợi nhuận ròng | -15,34 | -202,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -145,00 N | -103,27% |
Thuế suất hiệu dụng | -116,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,99 Tr | -54,78% |
Tổng tài sản | 283,62 Tr | 20,08% |
Tổng nợ | 97,24 Tr | 249,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 186,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 495,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,67 Tr | -235,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,79 Tr | -304,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -13,04 Tr | -446,96% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,23 Tr | 450,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,86 Tr | -1.033,62% |
Dòng tiền tự do | -24,35 Tr | -109,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
307