Trang chủHGII • IDX
add
Hero Global Investment Tbk PT
Giá đóng cửa hôm trước
140,00 Rp
Mức chênh lệch một ngày
138,00 Rp - 140,00 Rp
Phạm vi một năm
129,00 Rp - 210,00 Rp
Giá trị vốn hóa thị trường
910,00 T IDR
Số lượng trung bình
1,93 Tr
Tỷ số P/E
53,05
Tỷ lệ cổ tức
0,50%
Sàn giao dịch chính
IDX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,90 T | -32,57% |
Chi phí hoạt động | 6,78 T | 40,21% |
Thu nhập ròng | 3,75 T | -61,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,17 | -42,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,25 T | -60,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 22,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 271,09 T | 1.433,68% |
Tổng tài sản | 952,50 T | 33,08% |
Tổng nợ | 204,88 T | -12,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 747,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (IDR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,75 T | -61,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,73 T | -69,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,06 T | -27.551,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,44 T | 63,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,77 T | -339,50% |
Dòng tiền tự do | -3,87 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
86