Trang chủHGS • NSE
add
Hinduja Global Solutions Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
367,65 ₹
Mức chênh lệch một ngày
359,50 ₹ - 370,45 ₹
Phạm vi một năm
342,05 ₹ - 628,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
16,91 T INR
Số lượng trung bình
76,64 N
Tỷ số P/E
38,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,75 T | 1,07% |
Chi phí hoạt động | 5,16 T | 2,12% |
Thu nhập ròng | 425,80 Tr | 1.712,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,96 | 1.684,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,52 T | -1.771,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -36,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 47,22 T | 13,02% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 80,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 46,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -7,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 425,80 Tr | 1.712,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
18.017