Trang chủHHR • ASX
add
Hartshead Resources NL
Giá đóng cửa hôm trước
0,013 $
Mức chênh lệch một ngày
0,013 $ - 0,013 $
Phạm vi một năm
0,0050 $ - 0,014 $
Giá trị vốn hóa thị trường
47,47 Tr AUD
Số lượng trung bình
6,67 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 632,73 N | 41,21% |
Chi phí hoạt động | 958,93 N | -14,24% |
Thu nhập ròng | -277,71 N | 50,54% |
Biên lợi nhuận ròng | -43,89 | 64,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -343,76 N | 48,25% |
Thuế suất hiệu dụng | -8,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,97 Tr | -21,70% |
Tổng tài sản | 33,71 Tr | -6,26% |
Tổng nợ | 1,46 Tr | -24,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,25 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,78 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -277,71 N | 50,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | -166,28 N | 80,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -690,66 N | 73,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -896,84 N | 70,50% |
Dòng tiền tự do | -1,15 Tr | 27,65% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web