Trang chủHIBISCS • KLSE
add
Hibiscus Petroleum Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
2,23 RM
Mức chênh lệch một ngày
2,20 RM - 2,29 RM
Phạm vi một năm
1,36 RM - 2,46 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
1,65 T MYR
Số lượng trung bình
22,91 Tr
Tỷ số P/E
32,04
Tỷ lệ cổ tức
2,68%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 544,49 Tr | -16,64% |
Chi phí hoạt động | 234,59 Tr | 9,45% |
Thu nhập ròng | 70,35 Tr | -15,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,92 | 1,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 235,50 Tr | -28,78% |
Thuế suất hiệu dụng | -10,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 786,30 Tr | 70,19% |
Tổng tài sản | 7,54 T | -1,59% |
Tổng nợ | 4,87 T | 4,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 737,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 70,35 Tr | -15,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 724,52 Tr | 56,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -283,04 Tr | 64,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,00 Tr | 634,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 481,66 Tr | 260,85% |
Dòng tiền tự do | 420,97 Tr | -13,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
748