Trang chủHIND • NASDAQ
add
Vyome Holdings Inc
2,13 $
Sau giờ giao dịch:(1,05%)-0,022
2,11 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,15 $
Mức chênh lệch một ngày
2,12 $ - 2,21 $
Phạm vi một năm
1,75 $ - 71,51 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,95 Tr USD
Số lượng trung bình
60,41 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,55 N | -40,50% |
Chi phí hoạt động | 1,38 Tr | 332,02% |
Thu nhập ròng | -1,23 Tr | -299,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,35 N | -571,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,35 Tr | -436,36% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,98 Tr | 4.789,24% |
Tổng tài sản | 6,50 Tr | 370,28% |
Tổng nợ | 2,74 Tr | -52,62% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,76 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -50,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -87,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,23 Tr | -299,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,48 Tr | -49.704,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 764,02 N | 1.328,98% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -724,68 N | -1.466,52% |
Dòng tiền tự do | -1,26 Tr | -1.343,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
14