Trang chủHIPR • TLV
add
Hiper Global Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.461,00 ILA
Phạm vi một năm
1.385,00 ILA - 2.642,00 ILA
Giá trị vốn hóa thị trường
1,27 T ILS
Số lượng trung bình
84,22 N
Tỷ số P/E
25,62
Tỷ lệ cổ tức
1,89%
Sàn giao dịch chính
TLV
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 71,58 Tr | 11,05% |
Chi phí hoạt động | 7,18 Tr | 25,44% |
Thu nhập ròng | 3,98 Tr | -2,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,55 | -12,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,51 Tr | -18,05% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,75 Tr | 17,03% |
Tổng tài sản | 195,40 Tr | 11,66% |
Tổng nợ | 95,21 Tr | 13,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,19 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 47,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,80% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,98 Tr | -2,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 10,10 Tr | 33,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,12 Tr | -6.519,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 14,50 Tr | 269,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,48 Tr | 426,88% |
Dòng tiền tự do | -2,92 Tr | -144,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
396