Trang chủHKB • KLSE
add
Hartanah Kenyalang Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,23 RM - 0,23 RM
Phạm vi một năm
0,14 RM - 0,24 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
139,50 Tr MYR
Số lượng trung bình
1,20 Tr
Tỷ số P/E
87,12
Tỷ lệ cổ tức
0,43%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,87 Tr | -46,68% |
Chi phí hoạt động | 1,84 Tr | -38,01% |
Thu nhập ròng | 674,00 N | -64,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,82 | -33,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,28 Tr | -60,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,34% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,98 Tr | -19,07% |
Tổng tài sản | 87,15 Tr | -19,76% |
Tổng nợ | 40,45 Tr | -50,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 46,70 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 620,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,21 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 674,00 N | -64,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,79 Tr | -82,71% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -711,00 N | 86,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 3,48 Tr | 43,87% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,56 Tr | -57,66% |
Dòng tiền tự do | 332,22 N | -93,86% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
143