Trang chủHKIT • NASDAQ
add
Hitek Global Inc
0,048 $
Sau giờ giao dịch:(5,58%)-0,0027
0,046 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,058 $
Mức chênh lệch một ngày
0,040 $ - 0,051 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 4,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,70 Tr USD
Số lượng trung bình
62,06 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 370,77 N | -59,56% |
Chi phí hoạt động | 760,73 N | 14,80% |
Thu nhập ròng | -458,06 N | -853,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -123,54 | -1.960,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -600,91 N | -374,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,80 Tr | 17,52% |
Tổng tài sản | 41,11 Tr | -5,50% |
Tổng nợ | 6,52 Tr | -57,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 34,60 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,05 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -458,06 N | -853,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 576,80 N | 52,97% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -112,88 N | 97,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 480,76 N | 145,89% |
Dòng tiền tự do | -396,06 N | -43,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
30