Trang chủHKTM • IST
add
Hidropar Hrkt Kntrl Tknljlr Mrkz Sny v T
Giá đóng cửa hôm trước
11,48 ₺
Mức chênh lệch một ngày
11,41 ₺ - 11,92 ₺
Phạm vi một năm
9,60 ₺ - 16,85 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,23 T TRY
Số lượng trung bình
3,83 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 313,33 Tr | -15,63% |
Chi phí hoạt động | 66,49 Tr | 55,81% |
Thu nhập ròng | -74,02 Tr | -10,59% |
Biên lợi nhuận ròng | -23,62 | -31,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,89 Tr | -87,02% |
Thuế suất hiệu dụng | -81,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 72,56 Tr | -5,15% |
Tổng tài sản | 2,20 T | 9,24% |
Tổng nợ | 1,16 T | -5,57% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,04 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 105,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -74,02 Tr | -10,59% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,89 Tr | -137,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -142,12 Tr | -242,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 122,77 Tr | 250,86% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -31,38 Tr | -230,14% |
Dòng tiền tự do | -219,91 Tr | -325,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
223