Trang chủHLE • ETR
add
Công ty Hella
Giá đóng cửa hôm trước
75,00 €
Mức chênh lệch một ngày
73,90 € - 74,50 €
Phạm vi một năm
71,40 € - 90,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
8,44 T EUR
Số lượng trung bình
19,60 N
Tỷ số P/E
98,55
Tỷ lệ cổ tức
0,30%
Sàn giao dịch chính
ETR
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,99 T | -4,89% |
Chi phí hoạt động | 325,89 Tr | -16,24% |
Thu nhập ròng | -18,65 Tr | -131,34% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,94 | -132,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 280,39 Tr | 156,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 117,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,50 T | 6,79% |
Tổng tài sản | 7,33 T | -2,11% |
Tổng nợ | 4,20 T | -0,92% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 111,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,15% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (EUR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -18,65 Tr | -131,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 373,27 Tr | 8,08% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -48,87 Tr | 59,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -10,88 Tr | -262,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 322,19 Tr | 31,70% |
Dòng tiền tự do | 254,93 Tr | -13,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1899
Trang web
Nhân viên
37.653