Trang chủHLLY • NYSE
add
Holley Inc
3,07 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
3,07 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:02:09 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,13 $
Mức chênh lệch một ngày
2,94 $ - 3,08 $
Phạm vi một năm
1,60 $ - 4,48 $
Giá trị vốn hóa thị trường
367,93 Tr USD
Số lượng trung bình
971,10 N
Tỷ số P/E
19,22
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 155,44 Tr | 10,98% |
Chi phí hoạt động | 52,27 Tr | 22,88% |
Thu nhập ròng | 6,30 Tr | 116,68% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,05 | 115,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,04 | -63,64% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 26,44 Tr | -27,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,23 Tr | -33,62% |
Tổng tài sản | 1,16 T | 2,70% |
Tổng nợ | 715,03 Tr | 0,40% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 448,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,85 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,30 Tr | 116,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | 6,15 Tr | 49,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -5,82 Tr | -222,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,14 Tr | -206,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -13,49 Tr | -352,85% |
Dòng tiền tự do | -2,16 Tr | -112,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1903
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.407