Trang chủHMI • ASX
add
Hiremii Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,035 $
Mức chênh lệch một ngày
0,034 $ - 0,034 $
Phạm vi một năm
0,032 $ - 0,060 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,25 Tr AUD
Số lượng trung bình
44,11 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,07 Tr | 6,56% |
Chi phí hoạt động | 1,03 Tr | 4,17% |
Thu nhập ròng | -249,91 N | -5,31% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,10 | 0,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -203,90 N | 7,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 733,52 N | -26,66% |
Tổng tài sản | 5,15 Tr | 11,34% |
Tổng nợ | 4,47 Tr | 20,29% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 677,28 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 168,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -26,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -249,91 N | -5,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | -303,81 N | -519,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,02 N | 305,63% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 274,70 N | 107,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,10 N | -116,16% |
Dòng tiền tự do | -37,47 N | 67,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web