Trang chủHMM.A • TSE
add
Hammond Manufacturing Company Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,20 $
Mức chênh lệch một ngày
10,10 $ - 10,52 $
Phạm vi một năm
7,07 $ - 12,25 $
Giá trị vốn hóa thị trường
89,67 Tr CAD
Số lượng trung bình
10,25 N
Tỷ số P/E
8,25
Tỷ lệ cổ tức
0,57%
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 72,13 Tr | 16,90% |
Chi phí hoạt động | 18,84 Tr | 13,80% |
Thu nhập ròng | 1,92 Tr | -60,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,66 | -65,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,14 Tr | -40,26% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 33,07 Tr | 33,84% |
Tổng tài sản | 235,13 Tr | 9,47% |
Tổng nợ | 103,49 Tr | 8,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 131,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,92 Tr | -60,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,25 Tr | -4,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,13 Tr | 45,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,52 Tr | -124,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,23 Tr | -54,86% |
Dòng tiền tự do | 7,72 Tr | 88,59% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1916
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.041