Trang chủHMX • ASX
add
Hammer Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,032 $
Mức chênh lệch một ngày
0,031 $ - 0,031 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,051 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,52 Tr AUD
Số lượng trung bình
660,33 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 53,81 N | 52,62% |
Chi phí hoạt động | 329,96 N | -15,86% |
Thu nhập ròng | -560,08 N | 43,37% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,04 N | 62,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -255,43 N | 22,83% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,36 Tr | 23,17% |
Tổng tài sản | 33,46 Tr | -4,30% |
Tổng nợ | 1,10 Tr | 49,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,37 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 892,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -560,08 N | 43,37% |
Tiền từ việc kinh doanh | -307,30 N | -12,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 735,95 N | 177,74% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -29,51 N | 6,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 399,14 N | 131,90% |
Dòng tiền tự do | -809,42 N | 20,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
3