Trang chủHNSA • STO
add
Hansa Biopharma AB
Giá đóng cửa hôm trước
31,88 kr
Mức chênh lệch một ngày
32,20 kr - 33,10 kr
Phạm vi một năm
19,58 kr - 42,98 kr
Giá trị vốn hóa thị trường
3,33 T SEK
Số lượng trung bình
327,64 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
STO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 75,99 Tr | 134,99% |
Chi phí hoạt động | 176,02 Tr | -7,59% |
Thu nhập ròng | -169,90 Tr | 38,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -223,58 | 73,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -1,62 | 60,29% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -124,05 Tr | 27,45% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 701,08 Tr | 72,99% |
Tổng tài sản | 1,17 T | 45,73% |
Tổng nợ | 1,26 T | -9,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -88,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -36,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -32,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -51,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SEK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -169,90 Tr | 38,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | -195,92 Tr | -32,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 645,96 Tr | 34.533,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 449,01 Tr | 402,85% |
Dòng tiền tự do | -45,42 Tr | -90,82% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
125