Trang chủHOLO • NASDAQ
add
MicroCloud Hologram Inc
2,04 $
Sau giờ giao dịch:(0,49%)+0,0100
2,05 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 18:56:53 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
2,05 $
Mức chênh lệch một ngày
1,98 $ - 2,23 $
Phạm vi một năm
1,83 $ - 36,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,74 Tr USD
Số lượng trung bình
785,40 N
Tỷ số P/E
0,00
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 122,04 Tr | 51,02% |
Chi phí hoạt động | 24,10 Tr | 4,61% |
Thu nhập ròng | -145,29 Tr | -606,24% |
Biên lợi nhuận ròng | -119,05 | -435,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,01 Tr | 155,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,74 T | 73,89% |
Tổng tài sản | 2,78 T | 72,07% |
Tổng nợ | 82,77 Tr | 159,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,02 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -145,29 Tr | -606,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,65 Tr | 38,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 46,94 Tr | 116,30% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 67,67 Tr | -82,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 123,54 Tr | 11,60% |
Dòng tiền tự do | -59,32 Tr | -7.467,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
64