Trang chủHOOT4 • BVMF
add
Hoteis Othon SA -em Recuperacao Judicial Preference Shares
Giá đóng cửa hôm trước
6,17 R$
Mức chênh lệch một ngày
5,81 R$ - 6,30 R$
Phạm vi một năm
2,54 R$ - 8,25 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
113,36 Tr BRL
Số lượng trung bình
3,13 N
Tỷ số P/E
1,69
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,05 Tr | -6,55% |
Chi phí hoạt động | 31,47 Tr | -56,78% |
Thu nhập ròng | 1,28 Tr | -96,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,29 | -96,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 6,93 Tr | 125,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 78,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 45,09 Tr | 212,00% |
Tổng tài sản | 528,93 Tr | 6,02% |
Tổng nợ | 591,80 Tr | -0,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -62,87 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,28 Tr | -96,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,32 Tr | 20,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,11 Tr | 30,40% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -6,58 Tr | -30,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,62 Tr | 153,26% |
Dòng tiền tự do | -13,69 Tr | 84,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1943
Nhân viên
1.271