Trang chủHOROZ • IST
add
Horoz Lojistik Kargo Hizmetler v Tcrt AS
Giá đóng cửa hôm trước
57,40 ₺
Mức chênh lệch một ngày
57,40 ₺ - 58,60 ₺
Phạm vi một năm
43,44 ₺ - 74,40 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
5,22 T TRY
Số lượng trung bình
1,40 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,49 T | 15,33% |
Chi phí hoạt động | 312,26 Tr | 3,26% |
Thu nhập ròng | -68,99 Tr | -123,17% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,98 | -94,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 215,92 Tr | -0,19% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,24% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 582,03 Tr | -57,59% |
Tổng tài sản | 8,75 T | -2,65% |
Tổng nợ | 4,99 T | -1,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,76 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,80% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -68,99 Tr | -123,17% |
Tiền từ việc kinh doanh | 117,84 Tr | -87,94% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -92,38 Tr | 89,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,07 Tr | -96,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,74 Tr | 79,81% |
Dòng tiền tự do | -136,27 Tr | -1.202,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1942
Trang web
Nhân viên
1.935