Trang chủHOUR • NASDAQ
add
Hour Loop Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1,82 $
Mức chênh lệch một ngày
1,80 $ - 1,84 $
Phạm vi một năm
1,10 $ - 6,84 $
Giá trị vốn hóa thị trường
64,03 Tr USD
Số lượng trung bình
9,60 N
Tỷ số P/E
37,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 56,08 Tr | 3,03% |
Chi phí hoạt động | 28,64 Tr | 4,67% |
Thu nhập ròng | -657,26 N | 56,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,17 | 58,36% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -812,52 N | 66,78% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,79 Tr | 78,90% |
Tổng tài sản | 23,82 Tr | 19,30% |
Tổng nợ | 16,83 Tr | 13,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,99 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -7,42% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -18,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -657,26 N | 56,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,01 Tr | 94,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,13 N | -2.608,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,00 Tr | 223,74% |
Dòng tiền tự do | 2,25 Tr | 56,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
159