Trang chủHOWL • NASDAQ
add
Werewolf Therapeutics Inc
0,96 $
Trước giờ mở cửa:(3,88%)-0,037
0,92 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 07:35:39 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,83 $
Mức chênh lệch một ngày
0,84 $ - 0,96 $
Phạm vi một năm
0,53 $ - 2,38 $
Giá trị vốn hóa thị trường
46,72 Tr USD
Số lượng trung bình
439,88 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 3,24 Tr | -40,28% |
Thu nhập ròng | -8,38 Tr | 58,92% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,17 | 63,04% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,02 Tr | 54,70% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,05 Tr | -48,60% |
Tổng tài sản | 69,40 Tr | -45,33% |
Tổng nợ | 44,59 Tr | -16,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 24,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -31,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,38 Tr | 58,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,02 Tr | 22,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,37 Tr | -7,11% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,66 Tr | 26,80% |
Dòng tiền tự do | 20,10 Tr | 355,46% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
39