Trang chủHPAI • NASDAQ
add
Helport AI Ltd
1,80 $
Sau giờ giao dịch:(5,00%)-0,090
1,71 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,90 $
Mức chênh lệch một ngày
1,54 $ - 1,80 $
Phạm vi một năm
1,50 $ - 8,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
67,38 Tr USD
Số lượng trung bình
104,57 N
Tỷ số P/E
36,25
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,23 Tr | 22,44% |
Chi phí hoạt động | 4,90 Tr | 35,95% |
Thu nhập ròng | 395,84 N | -29,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,29 | -42,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -20,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 233,87 N | -90,99% |
Tổng tài sản | 37,18 Tr | 36,80% |
Tổng nợ | 19,72 Tr | 39,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,47 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,43 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 395,84 N | -29,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,61 Tr | 474,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -3,27 Tr | -1.490,61% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 313,01 N | -85,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -350,21 N | -127,68% |
Dòng tiền tự do | -1,74 Tr | -307,23% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2023
Trang web
Nhân viên
314