Trang chủHPK • NASDAQ
add
Highpeak Energy Inc
6,30 $
Sau giờ giao dịch:(1,11%)+0,070
6,37 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 18:33:07 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
6,90 $
Mức chênh lệch một ngày
6,18 $ - 6,73 $
Phạm vi một năm
3,85 $ - 13,07 $
Giá trị vốn hóa thị trường
796,06 Tr USD
Số lượng trung bình
1,21 Tr
Tỷ số P/E
45,98
Tỷ lệ cổ tức
2,54%
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 216,65 Tr | -23,33% |
Chi phí hoạt động | 128,14 Tr | 12,88% |
Thu nhập ròng | -25,21 Tr | -380,74% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,64 | -466,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,20 | -210,16% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 95,00 Tr | -47,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 162,08 Tr | 87,05% |
Tổng tài sản | 3,21 T | 4,91% |
Tổng nợ | 1,62 T | 10,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 126,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,54 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,21 Tr | -380,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 93,09 Tr | -33,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -88,53 Tr | 38,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -7,40 Tr | 82,96% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,84 Tr | 94,20% |
Dòng tiền tự do | -7,90 Tr | -246,39% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2019
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
50