Trang chủHPR • ASX
add
High Peak Royalties Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 $
Mức chênh lệch một ngày
0,066 $ - 0,066 $
Phạm vi một năm
0,041 $ - 0,071 $
Giá trị vốn hóa thị trường
12,78 Tr AUD
Số lượng trung bình
15,60 N
Tỷ số P/E
10,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 167,31 N | -26,94% |
Chi phí hoạt động | 346,10 N | 25,81% |
Thu nhập ròng | 820,41 N | 1.089,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 490,34 | 1.453,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -107,39 N | -599,92% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 314,03 N | 65,12% |
Tổng tài sản | 10,54 Tr | 12,21% |
Tổng nợ | 161,72 N | -29,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 208,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,30 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,31% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 820,41 N | 1.089,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | -82,70 N | -535,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 71,09 N | 112,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,76 N | 97,66% |
Dòng tiền tự do | -29,84 N | -205,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trụ sở chính
Trang web