Trang chủHRE • ASX
add
Heavy Rare Earths Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,034 $
Mức chênh lệch một ngày
0,032 $ - 0,034 $
Phạm vi một năm
0,019 $ - 0,067 $
Giá trị vốn hóa thị trường
6,66 Tr AUD
Số lượng trung bình
143,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 441,06 N | 9,18% |
Thu nhập ròng | -423,92 N | -6,30% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -440,01 N | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,33 Tr | -52,34% |
Tổng tài sản | 1,48 Tr | -48,11% |
Tổng nợ | 442,38 N | 37,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 208,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -74,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -106,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -423,92 N | -6,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -275,92 N | 5,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -28,75 N | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -304,67 N | -133,40% |
Dòng tiền tự do | -283,12 N | -12,14% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web