Trang chủHROW • NASDAQ
add
Harrow Inc
35,31 $
Sau giờ giao dịch:(2,29%)-0,81
34,50 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
35,43 $
Mức chênh lệch một ngày
34,29 $ - 36,51 $
Phạm vi một năm
20,85 $ - 54,85 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,31 T USD
Số lượng trung bình
939,58 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 89,09 Tr | 33,31% |
Chi phí hoạt động | 55,03 Tr | 39,17% |
Thu nhập ròng | 6,63 Tr | -2,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,44 | -26,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,22 Tr | 15,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 75,06 Tr | 48,16% |
Tổng tài sản | 399,48 Tr | 2,70% |
Tổng nợ | 347,39 Tr | 8,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 52,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 25,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 10,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,94% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 6,63 Tr | -2,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,41 Tr | 147,31% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,73 Tr | 87,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,04 Tr | -116,82% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,36 Tr | 94,62% |
Dòng tiền tự do | 9,40 Tr | 110,17% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
373