Trang chủHSCS • NASDAQ
add
HeartSciences Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2,51 $
Mức chênh lệch một ngày
2,28 $ - 2,60 $
Phạm vi một năm
2,01 $ - 6,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,53 Tr USD
Số lượng trung bình
10,43 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 1,93 Tr | -18,66% |
Thu nhập ròng | -1,99 Tr | 21,73% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,63 | 75,49% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,92 Tr | 18,75% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,40 Tr | 30,83% |
Tổng tài sản | 7,55 Tr | 32,45% |
Tổng nợ | 4,90 Tr | 25,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -71,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -83,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,99 Tr | 21,73% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,46 Tr | 9,73% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,87 N | -77,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,94 Tr | 1.529,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,45 Tr | 199,34% |
Dòng tiền tự do | -978,94 N | -28,51% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
15