Trang chủHSDT • NASDAQ
add
Solana Co
1,70 $
Sau giờ giao dịch:(2,35%)-0,040
1,66 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 18:13:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,73 $
Mức chênh lệch một ngày
1,61 $ - 1,71 $
Phạm vi một năm
1,61 $ - 366,68 $
Giá trị vốn hóa thị trường
89,76 Tr USD
Số lượng trung bình
440,09 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,23 Tr | 3.339,47% |
Chi phí hoạt động | 13,92 Tr | 348,44% |
Thu nhập ròng | 325,55 Tr | 8.387,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,23 N | 340,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,86 Tr | -186,30% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,28 Tr | 569,30% |
Tổng tài sản | 303,93 Tr | 8.480,72% |
Tổng nợ | 3,02 Tr | 21,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 300,91 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,88% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 325,55 Tr | 8.387,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
21