Trang chủHTFL • NASDAQ
add
Heartflow Inc
24,50 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
24,50 $
Đóng cửa: 1 thg 4, 16:01:53 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
24,33 $
Mức chênh lệch một ngày
23,84 $ - 25,32 $
Phạm vi một năm
20,13 $ - 41,22 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,10 T USD
Số lượng trung bình
1,48 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 49,13 Tr | 40,46% |
Chi phí hoạt động | 56,81 Tr | 34,28% |
Thu nhập ròng | -24,40 Tr | 26,02% |
Biên lợi nhuận ròng | -49,65 | 47,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,12 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,38 Tr | -11,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 176,79 Tr | 244,16% |
Tổng tài sản | 359,45 Tr | 202,81% |
Tổng nợ | 58,80 Tr | -71,95% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 300,65 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 85,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -12,26% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -14,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,40 Tr | 26,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,60 Tr | 24,52% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -235,44 Tr | -70.816,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -50,00 N | -105,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -246,16 Tr | -1.752,75% |
Dòng tiền tự do | -8,17 Tr | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
843