Trang chủHTM • ASX
add
High-Tech Metals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,25 $
Mức chênh lệch một ngày
0,27 $ - 0,27 $
Phạm vi một năm
0,14 $ - 0,36 $
Giá trị vốn hóa thị trường
28,43 Tr AUD
Số lượng trung bình
173,89 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 281,68 N | 37,98% |
Thu nhập ròng | -238,58 N | -0,74% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -265,44 N | -41,26% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 990,51 N | 0,67% |
Tổng tài sản | 5,98 Tr | 85,04% |
Tổng nợ | 256,47 N | 33,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,73 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -238,58 N | -0,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | -207,42 N | -38,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -379,32 N | -401,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 280,78 N | 1.701,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -305,96 N | -602,56% |
Dòng tiền tự do | -127,60 N | -13,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2022
Trang web