Trang chủHUBN • SWX
add
Huber+Suhner AG
Giá đóng cửa hôm trước
183,60 CHF
Mức chênh lệch một ngày
178,80 CHF - 185,00 CHF
Phạm vi một năm
58,00 CHF - 194,60 CHF
Giá trị vốn hóa thị trường
3,54 T CHF
Số lượng trung bình
41,90 N
Tỷ số P/E
45,83
Tỷ lệ cổ tức
1,08%
Sàn giao dịch chính
SWX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 209,10 Tr | -9,73% |
Chi phí hoạt động | 56,71 Tr | -1,32% |
Thu nhập ròng | 19,02 Tr | 3,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,09 | 14,34% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 29,12 Tr | -0,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 211,12 Tr | 14,66% |
Tổng tài sản | 866,55 Tr | -2,54% |
Tổng nợ | 191,91 Tr | -17,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 674,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CHF) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 19,02 Tr | 3,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 32,02 Tr | 22,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -932,00 N | 45,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -390,00 N | 34,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,51 Tr | 28,52% |
Dòng tiền tự do | 10,19 Tr | -31,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1864
Trang web
Nhân viên
4.224