Trang chủHUBVC • IST
add
Hub Girisim Sermayesi Yatirim Ortklg AS
Giá đóng cửa hôm trước
3,90 ₺
Mức chênh lệch một ngày
3,55 ₺ - 3,91 ₺
Phạm vi một năm
1,53 ₺ - 5,40 ₺
Giá trị vốn hóa thị trường
1,03 T TRY
Số lượng trung bình
4,30 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
IST
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -25,45 N | 97,38% |
Chi phí hoạt động | 5,28 Tr | -63,33% |
Thu nhập ròng | -248,68 Tr | -40,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 977,15 N | 5.265,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,29 Tr | 70,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,49 Tr | 822,19% |
Tổng tài sản | 557,55 Tr | -29,87% |
Tổng nợ | 32,46 Tr | 173,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 525,09 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 280,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TRY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -248,68 Tr | -40,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -178,81 Tr | -161,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 7,42 N | 104,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,83 Tr | 131,69% |
Dòng tiền tự do | 3,61 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
2