Trang chủHUG • WSE
add
Huuuge Inc
Giá đóng cửa hôm trước
22,95 zł
Mức chênh lệch một ngày
22,20 zł - 22,95 zł
Phạm vi một năm
17,62 zł - 25,95 zł
Giá trị vốn hóa thị trường
1,01 T PLN
Số lượng trung bình
24,43 N
Tỷ số P/E
4,43
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
WSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 58,58 Tr | -5,13% |
Chi phí hoạt động | 24,01 Tr | -10,10% |
Thu nhập ròng | 20,98 Tr | 13,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 35,81 | 19,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 22,98 Tr | 18,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 104,84 Tr | -26,09% |
Tổng tài sản | 155,29 Tr | -23,62% |
Tổng nợ | 22,73 Tr | -25,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 132,55 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 27,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 29,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,98 Tr | 13,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,15 Tr | -14,64% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 640,00 N | -27,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -121,88 Tr | -13.220,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -105,24 Tr | -723,85% |
Dòng tiền tự do | 13,60 Tr | 41,08% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2002
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
301