Trang chủHUMA • NASDAQ
add
Humacyte Inc
0,64 $
Sau giờ giao dịch:(4,28%)+0,027
0,67 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,59 $
Mức chênh lệch một ngày
0,57 $ - 0,66 $
Phạm vi một năm
0,55 $ - 2,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
143,08 Tr USD
Số lượng trung bình
8,16 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 467,00 N | — |
Chi phí hoạt động | 7,62 Tr | 2,48% |
Thu nhập ròng | -24,80 Tr | -18,45% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,31 N | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,13 | 37,83% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -29,05 Tr | -10,53% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 50,50 Tr | 12,37% |
Tổng tài sản | 116,37 Tr | -15,60% |
Tổng nợ | 113,26 Tr | -40,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,11 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 222,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 29,60 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -74,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -134,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -24,80 Tr | -18,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -26,12 Tr | 1,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,00 N | 38,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 57,17 Tr | 12,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 31,01 Tr | 27,26% |
Dòng tiền tự do | -15,81 Tr | 12,54% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 1, 2004
Trang web
Nhân viên
184