Trang chủHURC • NASDAQ
add
Hurco Companies Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15,12 $
Mức chênh lệch một ngày
14,76 $ - 15,27 $
Phạm vi một năm
13,19 $ - 21,46 $
Giá trị vốn hóa thị trường
97,92 Tr USD
Số lượng trung bình
23,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,87 Tr | -7,64% |
Chi phí hoạt động | 11,51 Tr | 10,85% |
Thu nhập ròng | -3,47 Tr | 19,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,09 | 13,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -3,00 Tr | -117,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -15,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,01 Tr | 14,80% |
Tổng tài sản | 261,54 Tr | 2,23% |
Tổng nợ | 66,50 Tr | 15,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 195,03 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,47 Tr | 19,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -616,00 N | -105,96% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 555,00 N | 246,05% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -271,00 N | 23,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -702,00 N | -108,27% |
Dòng tiền tự do | 1,16 Tr | -92,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
651