Trang chủHUYA • NYSE
add
HUYA
3,41 $
Sau giờ giao dịch:(0,00%)0,00
3,41 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 16:00:20 GMT-4 · USD · NYSE · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,41 $
Mức chênh lệch một ngày
3,31 $ - 3,45 $
Phạm vi một năm
2,21 $ - 4,93 $
Giá trị vốn hóa thị trường
762,25 Tr USD
Số lượng trung bình
1,51 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,74 T | 16,22% |
Chi phí hoạt động | 309,56 Tr | 30,45% |
Thu nhập ròng | -117,58 Tr | 31,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,76 | 41,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,04 | -500,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -45,73 Tr | 4,15% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,82 T | -27,46% |
Tổng tài sản | 6,70 T | -29,96% |
Tổng nợ | 1,78 T | -11,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 229,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -117,58 Tr | 31,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
thg 8 2016
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.251