Trang chủHWAIF • OTCMKTS
add
Healwell Al Inc
0,61 $
Sau giờ giao dịch:(3,84%)-0,023
0,58 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 17:08:40 GMT-4 · USD · OTCMKTS · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,56 $
Mức chênh lệch một ngày
0,56 $ - 0,62 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 1,41 $
Giá trị vốn hóa thị trường
238,24 Tr CAD
Số lượng trung bình
71,98 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,22 Tr | 374,25% |
Chi phí hoạt động | 21,05 Tr | 50,29% |
Thu nhập ròng | -1,39 Tr | 89,65% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,31 | 97,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,01 | 94,63% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,83 Tr | 77,21% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,63 Tr | 97,96% |
Tổng tài sản | 284,99 Tr | 127,02% |
Tổng nợ | 161,04 Tr | 210,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 123,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 295,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,39 Tr | 89,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 672,00 N | 119,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,36 Tr | 673,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,22 Tr | -311,80% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,02 Tr | 151,83% |
Dòng tiền tự do | -5,74 Tr | -405,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
570