Trang chủHWH • NASDAQ
add
HWH International Inc
1,05 $
Sau giờ giao dịch:(1,04%)-0,011
1,04 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 20:00:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
1,07 $
Mức chênh lệch một ngày
1,02 $ - 1,08 $
Phạm vi một năm
0,89 $ - 7,77 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,85 Tr USD
Số lượng trung bình
105,08 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 54,56 N | -80,99% |
Chi phí hoạt động | 2,05 Tr | 284,21% |
Thu nhập ròng | -1,95 Tr | -307,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,56 N | -2.046,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,01 Tr | -381,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,17 Tr | -50,16% |
Tổng tài sản | 4,57 Tr | -28,72% |
Tổng nợ | 1,88 Tr | -46,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,68 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -103,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -133,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,95 Tr | -307,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,02 Tr | -146,14% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -173,40 N | -50.951,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -268,59 N | -107,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,26 Tr | -136,02% |
Dòng tiền tự do | 1,60 N | -97,21% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2021
Trang web
Nhân viên
16