Trang chủHXC.H • CVE
add
HFX Holding Corp
Giá đóng cửa hôm trước
0,050 $
Phạm vi một năm
0,020 $ - 0,14 $
Số lượng trung bình
6,25 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 18,01 N | -8,41% |
Thu nhập ròng | -19,83 N | 8,68% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 499,00 | -98,84% |
Tổng tài sản | 2,43 N | -94,47% |
Tổng nợ | 378,76 N | -0,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -376,32 N | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -1,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2.010,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 20,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CAD) | thg 1 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,83 N | 8,68% |
Tiền từ việc kinh doanh | -662,00 | 91,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -662,00 | -101,57% |
Dòng tiền tự do | 304,41 N | 18.913,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trụ sở chính