Trang chủHYPD • NASDAQ
add
Hyperion DeFi Inc
3,25 $
Sau giờ giao dịch:(0,62%)-0,020
3,23 $
Đóng cửa: 2 thg 4, 18:23:21 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
3,27 $
Mức chênh lệch một ngày
2,92 $ - 3,27 $
Phạm vi một năm
0,85 $ - 17,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
37,02 Tr USD
Số lượng trung bình
354,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 496,23 N | 1.666,38% |
Chi phí hoạt động | 4,72 Tr | -8,71% |
Thu nhập ròng | -39,77 Tr | -99,28% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,01 N | 88,72% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -18,03 Tr | -126,96% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,44 Tr | 203,73% |
Tổng tài sản | 51,76 Tr | 1.311,33% |
Tổng nợ | 10,70 Tr | -36,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 41,06 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -68,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -71,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -39,77 Tr | -99,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | -4,06 Tr | 33,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,32 Tr | -631.903.800,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 8,60 Tr | 723,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,78 Tr | 64,87% |
Dòng tiền tự do | 54,54 Tr | 4.700,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
13