Trang chủIBHD • KLSE
add
I-Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
0,23 RM
Mức chênh lệch một ngày
0,23 RM - 0,24 RM
Phạm vi một năm
0,20 RM - 0,37 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
427,18 Tr MYR
Số lượng trung bình
950,53 N
Tỷ số P/E
7,66
Tỷ lệ cổ tức
2,09%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 117,02 Tr | 82,55% |
Chi phí hoạt động | 42,97 Tr | 121,76% |
Thu nhập ròng | 10,83 Tr | 60,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,26 | -11,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,31 Tr | -74,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 54,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 57,26 Tr | 69,30% |
Tổng tài sản | 1,95 T | 3,88% |
Tổng nợ | 614,21 Tr | -2,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,86 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,83 Tr | 60,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | 38,29 Tr | 339,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -49,04 Tr | -228,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -804,00 N | -113,38% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -11,55 Tr | -5.479,71% |
Dòng tiền tự do | 14,08 Tr | 427,55% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Nhân viên
393