Trang chủIBRACO • KLSE
add
Ibraco Bhd
Giá đóng cửa hôm trước
1,05 RM
Mức chênh lệch một ngày
1,00 RM - 1,05 RM
Phạm vi một năm
0,85 RM - 1,40 RM
Giá trị vốn hóa thị trường
546,05 Tr MYR
Số lượng trung bình
18,10 N
Tỷ số P/E
7,62
Tỷ lệ cổ tức
4,00%
Sàn giao dịch chính
KLSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 189,66 Tr | -19,80% |
Chi phí hoạt động | -4,20 Tr | -122,54% |
Thu nhập ròng | 14,31 Tr | -34,85% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,55 | -18,73% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,98 Tr | 18,62% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,70% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 97,43 Tr | 31,50% |
Tổng tài sản | 1,48 T | 16,37% |
Tổng nợ | 892,78 Tr | 18,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 582,85 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 546,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,31 Tr | -34,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,92 Tr | 117,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,33 Tr | -2.429,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 13,36 Tr | -67,09% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,95 Tr | 110,07% |
Dòng tiền tự do | 16,21 Tr | 153,38% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
581